Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dạng bột" (1)
dạng bột
Tiếng Anh
Danh từpoder (medecine)
Tôi uống thuốc dạng bột.
I take powder medicine.
Từ liên quan "dạng bột" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dạng bột" (1)
Tôi uống thuốc dạng bột.
I take powder medicine.
